thúc bá

Học thuật
Thân thiện
thúc bá

Anh em thúc bá cùng nhau chơi đá bóng trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chú bác: Chỉ hai người em trai anh trai của cha mình.
    • Mối quan hệ họ hàng: Dùng để chỉ mối quan hệ giữa những người con của hai anh em ruột (con chú, con bác) với nhau. Họ anh em họ chung ông nội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy mối quan hệ thúc bá rất thân thiết với người anh họ. (Mối quan hệ này chỉ họ con của hai anh em ruột.)
    • Gia đình tôi rất coi trọng tình anh em thúc bá.nói coi trọng tình cảm giữa những người con chú con bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anh em thúc bá": Cụm từ cố định để chỉ những người con của chú con của bác (tức là con của hai anh em ruột) với nhau. Họ quan hệ huyết thống gần.
    • anh em thúc bá nhưng họ chơi với nhau thân thiết như anh em ruột. (Họ anh em họ, chung ông nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Chú : Cách nói tắt, ít dùng hơn, cùng nghĩa với "thúc bá".
  • Con chú con bác: Cách giải thích nghĩa cho từ "thúc bá", chỉ những người con của chú của bác.
Từ đồng nghĩa
  • Anh em họ nội: Chỉ chung những người anh em họ về phía nội, trong đó bao gồm cả quan hệ thúc bá (con chú con bác) các quan hệ họ hàng khác như con con cậu, con . "Thúc bá" một nhóm cụ thể trong "anh em họ nội".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thúc bá" chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về quan hệ họ hàng, gia tộc.
  • Đây một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói tính chất nghiêm túc hơn trong giao tiếp thông thường hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường diễn đạt "anh em con chú con bác" cho dễ hiểu.
thúc bá

Anh em thúc bá cùng nhau chơi đá bóng trong công viên.

  1. Chú bác. Anh em thúc bá. Anh em con chú con bác.

Từ gần giống

Từ chứa "thúc bá"